Husqvarna Office Husqvarna 325 Years Forest 2014 Gardena Slide 3 Slide 2 slide 1 Phoi canh Ofifice

Hỗ trợ trực tuyến

[Hà Nội] Máy Lâm nghiệp/SP Gardena[Hà Nội] Máy Lâm nghiệp/SP Gardena
[Hà Nội]Máy Xây Dựng[Hà Nội]Máy Xây Dựng
[Hà Nội] Thiết bị bột giấy[Hà Nội] Thiết bị bột giấy
[Miền Trung] Đại diện công ty[Miền Trung] Đại diện công ty
[Miền Nam] Đại diện công ty[Miền Nam] Đại diện công ty
[Tp. Hồ Chí Minh] Nhân viên kinh doanh[Tp. Hồ Chí Minh] Nhân viên kinh doanh
Husqvarna
Gardena
Gapcon
AstenJohnson
lamvuon.net

Husqvarna 435E

Giá: 6,200,000 VNĐ
Xuất sứ: Mỹ
Bảo hành: 6 tháng
Cưa nhẹ và hiệu quả có thể dùng quanh năm, lý tưởng cho những khách hàng cần một chiếc cưa đặc biệt dễ sử dụng, dễ điều khiển và khởi động. Ưu điểm của động cơ X-Torq® cho phép tiết kiệm nhiên liệu tiêu thụ và giảm khói thải. Được trang bị với bộ khởi động thông minh Smart Start®, bơm nhiên liệu và nút tắt tự trở lại giúp dễ khời động, dễ điều khiển và tăng xích không cần dụng cụ.

Đặc tính của 435 e-series


Thông số kỹ thuật của 435 e-series

Đặc điểm động cơ
Dung tích xi lanh 40,9 cm³
Công suất 1,6 kW
Công suất tối đa 9000 rpm
Tốc độ tối đa 13000 rpm
Dung tích bình nhiên liệu 0,37 lit
Mức tiêu thụ nhiên liệu (g/KWh) 652 g/kWh
Tốc độ chạy không tải 2900 rpm
Bugi Champion RCJ7Y, NGK BPMR7A, Husqvarna HQT-1
Khoảng cách đánh lửa 0,5 mm
Vòng quay, tối đa 2 Nm/6300 rpm
Bôi trơn
Thể tích bình dầu 0,25 lit
Loại bơm dầu Lưu lượng cố định
Công suất bơm dầu 13-13 ml/min
























 



Thông số độ rung và độ ồn
Mức rung tác động lên (ahv , eq) tay cầm trước / sau 2,5/3,2 m/s²
Cường độ ồn tác động vào tai người sử dụng 102 dB(A)
Mức độ tiếng ồn cho phép, LWA 114 dB(A)
Thiết bị cắt
Bước răng .325"
Chiều dài lưỡi cưa được khuyên dùng, tối thiểu-tối đa 33-45 cm
Tốc độ xích ở công suất tối đa 14,69 m/s
Các kích cỡ tổng thể
Trọng lượng (không bao gồm lưỡi cắt) 4,4 kg

Thông số kỹ thuật của 435 e-series

Đặc điểm động cơ
Dung tích xi lanh 40,9 cm³
Công suất 1,6 kW
Công suất tối đa 9000 rpm
Tốc độ tối đa 13000 rpm
Dung tích bình nhiên liệu 0,37 lit
Mức tiêu thụ nhiên liệu (g/KWh) 652 g/kWh
Tốc độ chạy không tải 2900 rpm
Bugi Champion RCJ7Y, NGK BPMR7A, Husqvarna HQT-1
Khoảng cách đánh lửa 0,5 mm
Vòng quay, tối đa 2 Nm/6300 rpm
Bôi trơn
Thể tích bình dầu 0,25 lit
Loại bơm dầu Lưu lượng cố định
Công suất bơm dầu 13-13 ml/min
























 



Thông số độ rung và độ ồn
Mức rung tác động lên (ahv , eq) tay cầm trước / sau 2,5/3,2 m/s²
Cường độ ồn tác động vào tai người sử dụng 102 dB(A)
Mức độ tiếng ồn cho phép, LWA 114 dB(A)
Thiết bị cắt
Bước răng .325"
Chiều dài lưỡi cưa được khuyên dùng, tối thiểu-tối đa 33-45 cm
Tốc độ xích ở công suất tối đa 14,69 m/s
Các kích cỡ tổng thể
Trọng lượng (không bao gồm lưỡi cắt) 4,4 kg
 

Husqvarna 445

Husqvarna 445

Giá: 7,750,000 VNĐ
Husqvarna 365

Husqvarna 365

Giá: 11,200,000 VNĐ
Husqvarna 570

Husqvarna 570

Giá: 12,150,000 VNĐ
Husqvarna 372 XP

Husqvarna 372 XP

Giá: 13,300,000 VNĐ
Husqvarna 576 XP

Husqvarna 576 XP

Giá: 13,700,000 VNĐ
Husqvarna 390 XP

Husqvarna 390 XP

Giá: 16,300,000 VNĐ

CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN
Nhà nhập khẩu và phân phối sản phẩm Husqvarna và Gardena chính thức tại Việt Nam

 

Trụ sở chính
A5b Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội.
(Số 2 phố Trần Huy Liệu)
Tel : 04-3846 2833
Fax : 04-3846 2420
Email: admin@visionjsc.com.vn

Chi nhánh tại Đà Nẵng
524 Ông Ích Khiêm, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng.
Tel: 0511-3868 409     
Fax: 0511-3868 419

Email: tuda@visionjsc.com.vn

Chi nhánh tại Biên Hòa
82B/7 khu phố 5, Phường Tân Biên, 
Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
Tel: 061-629 2398     
Fax: 061-629 2389
Email: maidt@visionjsc.com.vn
Cửa hàng giới thiệu SP tại HCM
367 Nguyễn Công Trứ, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Tel/Fax: 08-38217 580

Email: sale3@visionjsc.com.vn